Chuyển đổi UGX sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi UGX sang TOP
| UGX [Ugandan Shilling] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000006 TOP |
| 0.10 UGX | 0.000061 TOP |
| 1 UGX | 0.000613 TOP |
| 2 UGX | 0.001226 TOP |
| 3 UGX | 0.001839 TOP |
| 5 UGX | 0.003065 TOP |
| 10 UGX | 0.006130 TOP |
| 20 UGX | 0.0123 TOP |
| 50 UGX | 0.0307 TOP |
| 100 UGX | 0.0613 TOP |
| 1000 UGX | 0.6130 TOP |
Cách chuyển đổi UGX sang TOP
1 UGX = 0.000613 TOP
1 TOP = 1631 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang TOP:
15 UGX = 15 × 0.000613 TOP = 0.009195 TOP