Chuyển đổi UGX sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi UGX sang BTN
| UGX [Ugandan Shilling] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000244 BTN |
| 0.10 UGX | 0.002442 BTN |
| 1 UGX | 0.0244 BTN |
| 2 UGX | 0.0488 BTN |
| 3 UGX | 0.0733 BTN |
| 5 UGX | 0.1221 BTN |
| 10 UGX | 0.2442 BTN |
| 20 UGX | 0.4884 BTN |
| 50 UGX | 1.22 BTN |
| 100 UGX | 2.44 BTN |
| 1000 UGX | 24.42 BTN |
Cách chuyển đổi UGX sang BTN
1 UGX = 0.024419 BTN
1 BTN = 40.95 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang BTN:
15 UGX = 15 × 0.024419 BTN = 0.366280 BTN