Chuyển đổi UGX sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi UGX sang TRY
| UGX [Ugandan Shilling] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000115 TRY |
| 0.10 UGX | 0.001145 TRY |
| 1 UGX | 0.0115 TRY |
| 2 UGX | 0.0229 TRY |
| 3 UGX | 0.0344 TRY |
| 5 UGX | 0.0573 TRY |
| 10 UGX | 0.1145 TRY |
| 20 UGX | 0.2291 TRY |
| 50 UGX | 0.5726 TRY |
| 100 UGX | 1.15 TRY |
| 1000 UGX | 11.45 TRY |
Cách chuyển đổi UGX sang TRY
1 UGX = 0.011453 TRY
1 TRY = 87.32 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang TRY:
15 UGX = 15 × 0.011453 TRY = 0.171789 TRY