Chuyển đổi UGX sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi UGX sang TRY
| UGX [Ugandan Shilling] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000124 TRY |
| 0.10 UGX | 0.001238 TRY |
| 1 UGX | 0.0124 TRY |
| 2 UGX | 0.0248 TRY |
| 3 UGX | 0.0371 TRY |
| 5 UGX | 0.0619 TRY |
| 10 UGX | 0.1238 TRY |
| 20 UGX | 0.2477 TRY |
| 50 UGX | 0.6192 TRY |
| 100 UGX | 1.24 TRY |
| 1000 UGX | 12.38 TRY |
Cách chuyển đổi UGX sang TRY
1 UGX = 0.012383 TRY
1 TRY = 80.75 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang TRY:
15 UGX = 15 × 0.012383 TRY = 0.185748 TRY