Chuyển đổi UGX sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi UGX sang BIF
| UGX [Ugandan Shilling] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.007609 BIF |
| 0.10 UGX | 0.0761 BIF |
| 1 UGX | 0.7609 BIF |
| 2 UGX | 1.52 BIF |
| 3 UGX | 2.28 BIF |
| 5 UGX | 3.80 BIF |
| 10 UGX | 7.61 BIF |
| 20 UGX | 15.22 BIF |
| 50 UGX | 38.04 BIF |
| 100 UGX | 76.09 BIF |
| 1000 UGX | 760.86 BIF |
Cách chuyển đổi UGX sang BIF
1 UGX = 0.760864 BIF
1 BIF = 1.31 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang BIF:
15 UGX = 15 × 0.760864 BIF = 11.41 BIF