Chuyển đổi UGX sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi UGX sang GMD
| UGX [Ugandan Shilling] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000187 GMD |
| 0.10 UGX | 0.001870 GMD |
| 1 UGX | 0.0187 GMD |
| 2 UGX | 0.0374 GMD |
| 3 UGX | 0.0561 GMD |
| 5 UGX | 0.0935 GMD |
| 10 UGX | 0.1870 GMD |
| 20 UGX | 0.3741 GMD |
| 50 UGX | 0.9352 GMD |
| 100 UGX | 1.87 GMD |
| 1000 UGX | 18.70 GMD |
Cách chuyển đổi UGX sang GMD
1 UGX = 0.018704 GMD
1 GMD = 53.46 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang GMD:
15 UGX = 15 × 0.018704 GMD = 0.280561 GMD