Chuyển đổi UGX sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi UGX sang IQD
| UGX [Ugandan Shilling] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.003335 IQD |
| 0.10 UGX | 0.0333 IQD |
| 1 UGX | 0.3335 IQD |
| 2 UGX | 0.6670 IQD |
| 3 UGX | 1.00 IQD |
| 5 UGX | 1.67 IQD |
| 10 UGX | 3.33 IQD |
| 20 UGX | 6.67 IQD |
| 50 UGX | 16.67 IQD |
| 100 UGX | 33.35 IQD |
| 1000 UGX | 333.49 IQD |
Cách chuyển đổi UGX sang IQD
1 UGX = 0.333492 IQD
1 IQD = 3.00 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang IQD:
15 UGX = 15 × 0.333492 IQD = 5.00 IQD