Chuyển đổi UGX sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi UGX sang GGP
| UGX [Ugandan Shilling] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 GGP |
| 0.10 UGX | 0.000019 GGP |
| 1 UGX | 0.000189 GGP |
| 2 UGX | 0.000378 GGP |
| 3 UGX | 0.000567 GGP |
| 5 UGX | 0.000945 GGP |
| 10 UGX | 0.001890 GGP |
| 20 UGX | 0.003779 GGP |
| 50 UGX | 0.009449 GGP |
| 100 UGX | 0.0189 GGP |
| 1000 UGX | 0.1890 GGP |
Cách chuyển đổi UGX sang GGP
1 UGX = 0.000189 GGP
1 GGP = 5292 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang GGP:
15 UGX = 15 × 0.000189 GGP = 0.002835 GGP