Chuyển đổi UGX sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi UGX sang LSL
| UGX [Ugandan Shilling] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000041 LSL |
| 0.10 UGX | 0.000414 LSL |
| 1 UGX | 0.004138 LSL |
| 2 UGX | 0.008276 LSL |
| 3 UGX | 0.0124 LSL |
| 5 UGX | 0.0207 LSL |
| 10 UGX | 0.0414 LSL |
| 20 UGX | 0.0828 LSL |
| 50 UGX | 0.2069 LSL |
| 100 UGX | 0.4138 LSL |
| 1000 UGX | 4.14 LSL |
Cách chuyển đổi UGX sang LSL
1 UGX = 0.004138 LSL
1 LSL = 241.65 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang LSL:
15 UGX = 15 × 0.004138 LSL = 0.062073 LSL