Chuyển đổi UGX sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi UGX sang MYR
| UGX [Ugandan Shilling] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000010 MYR |
| 0.10 UGX | 0.000103 MYR |
| 1 UGX | 0.001029 MYR |
| 2 UGX | 0.002059 MYR |
| 3 UGX | 0.003088 MYR |
| 5 UGX | 0.005146 MYR |
| 10 UGX | 0.0103 MYR |
| 20 UGX | 0.0206 MYR |
| 50 UGX | 0.0515 MYR |
| 100 UGX | 0.1029 MYR |
| 1000 UGX | 1.03 MYR |
Cách chuyển đổi UGX sang MYR
1 UGX = 0.001029 MYR
1 MYR = 971.57 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MYR:
15 UGX = 15 × 0.001029 MYR = 0.015439 MYR