Chuyển đổi UGX sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi UGX sang LAK
| UGX [Ugandan Shilling] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.0570 LAK |
| 0.10 UGX | 0.5695 LAK |
| 1 UGX | 5.70 LAK |
| 2 UGX | 11.39 LAK |
| 3 UGX | 17.09 LAK |
| 5 UGX | 28.48 LAK |
| 10 UGX | 56.95 LAK |
| 20 UGX | 113.90 LAK |
| 50 UGX | 284.75 LAK |
| 100 UGX | 569.50 LAK |
| 1000 UGX | 5695 LAK |
Cách chuyển đổi UGX sang LAK
1 UGX = 5.70 LAK
1 LAK = 0.175592 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang LAK:
15 UGX = 15 × 5.70 LAK = 85.43 LAK