Chuyển đổi UGX sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi UGX sang SDG
| UGX [Ugandan Shilling] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.001380 SDG |
| 0.10 UGX | 0.0138 SDG |
| 1 UGX | 0.1380 SDG |
| 2 UGX | 0.2759 SDG |
| 3 UGX | 0.4139 SDG |
| 5 UGX | 0.6898 SDG |
| 10 UGX | 1.38 SDG |
| 20 UGX | 2.76 SDG |
| 50 UGX | 6.90 SDG |
| 100 UGX | 13.80 SDG |
| 1000 UGX | 137.95 SDG |
Cách chuyển đổi UGX sang SDG
1 UGX = 0.137954 SDG
1 SDG = 7.25 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang SDG:
15 UGX = 15 × 0.137954 SDG = 2.07 SDG