Chuyển đổi UGX sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi UGX sang SDG
| UGX [Ugandan Shilling] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.001531 SDG |
| 0.10 UGX | 0.0153 SDG |
| 1 UGX | 0.1531 SDG |
| 2 UGX | 0.3063 SDG |
| 3 UGX | 0.4594 SDG |
| 5 UGX | 0.7657 SDG |
| 10 UGX | 1.53 SDG |
| 20 UGX | 3.06 SDG |
| 50 UGX | 7.66 SDG |
| 100 UGX | 15.31 SDG |
| 1000 UGX | 153.14 SDG |
Cách chuyển đổi UGX sang SDG
1 UGX = 0.153142 SDG
1 SDG = 6.53 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang SDG:
15 UGX = 15 × 0.153142 SDG = 2.30 SDG