Chuyển đổi UGX sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi UGX sang NGN
| UGX [Ugandan Shilling] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.003374 NGN |
| 0.10 UGX | 0.0337 NGN |
| 1 UGX | 0.3374 NGN |
| 2 UGX | 0.6747 NGN |
| 3 UGX | 1.01 NGN |
| 5 UGX | 1.69 NGN |
| 10 UGX | 3.37 NGN |
| 20 UGX | 6.75 NGN |
| 50 UGX | 16.87 NGN |
| 100 UGX | 33.74 NGN |
| 1000 UGX | 337.36 NGN |
Cách chuyển đổi UGX sang NGN
1 UGX = 0.337360 NGN
1 NGN = 2.96 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang NGN:
15 UGX = 15 × 0.337360 NGN = 5.06 NGN