Chuyển đổi UGX sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi UGX sang CHF
| UGX [Ugandan Shilling] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000002 CHF |
| 0.10 UGX | 0.000021 CHF |
| 1 UGX | 0.000209 CHF |
| 2 UGX | 0.000418 CHF |
| 3 UGX | 0.000627 CHF |
| 5 UGX | 0.001044 CHF |
| 10 UGX | 0.002088 CHF |
| 20 UGX | 0.004177 CHF |
| 50 UGX | 0.0104 CHF |
| 100 UGX | 0.0209 CHF |
| 1000 UGX | 0.2088 CHF |
Cách chuyển đổi UGX sang CHF
1 UGX = 0.000209 CHF
1 CHF = 4788 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang CHF:
15 UGX = 15 × 0.000209 CHF = 0.003133 CHF