Chuyển đổi UGX sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi UGX sang UAH
| UGX [Ugandan Shilling] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000114 UAH |
| 0.10 UGX | 0.001136 UAH |
| 1 UGX | 0.0114 UAH |
| 2 UGX | 0.0227 UAH |
| 3 UGX | 0.0341 UAH |
| 5 UGX | 0.0568 UAH |
| 10 UGX | 0.1136 UAH |
| 20 UGX | 0.2272 UAH |
| 50 UGX | 0.5680 UAH |
| 100 UGX | 1.14 UAH |
| 1000 UGX | 11.36 UAH |
Cách chuyển đổi UGX sang UAH
1 UGX = 0.011360 UAH
1 UAH = 88.03 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang UAH:
15 UGX = 15 × 0.011360 UAH = 0.170401 UAH