Chuyển đổi UGX sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi UGX sang AWG
| UGX [Ugandan Shilling] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000005 AWG |
| 0.10 UGX | 0.000046 AWG |
| 1 UGX | 0.000458 AWG |
| 2 UGX | 0.000917 AWG |
| 3 UGX | 0.001375 AWG |
| 5 UGX | 0.002292 AWG |
| 10 UGX | 0.004584 AWG |
| 20 UGX | 0.009168 AWG |
| 50 UGX | 0.0229 AWG |
| 100 UGX | 0.0458 AWG |
| 1000 UGX | 0.4584 AWG |
Cách chuyển đổi UGX sang AWG
1 UGX = 0.000458 AWG
1 AWG = 2182 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang AWG:
15 UGX = 15 × 0.000458 AWG = 0.006876 AWG