Chuyển đổi UGX sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi UGX sang CDF
| UGX [Ugandan Shilling] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.005879 CDF |
| 0.10 UGX | 0.0588 CDF |
| 1 UGX | 0.5879 CDF |
| 2 UGX | 1.18 CDF |
| 3 UGX | 1.76 CDF |
| 5 UGX | 2.94 CDF |
| 10 UGX | 5.88 CDF |
| 20 UGX | 11.76 CDF |
| 50 UGX | 29.39 CDF |
| 100 UGX | 58.79 CDF |
| 1000 UGX | 587.90 CDF |
Cách chuyển đổi UGX sang CDF
1 UGX = 0.587900 CDF
1 CDF = 1.70 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang CDF:
15 UGX = 15 × 0.587900 CDF = 8.82 CDF