Chuyển đổi UGX sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi UGX sang MMK
| UGX [Ugandan Shilling] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.005343 MMK |
| 0.10 UGX | 0.0534 MMK |
| 1 UGX | 0.5343 MMK |
| 2 UGX | 1.07 MMK |
| 3 UGX | 1.60 MMK |
| 5 UGX | 2.67 MMK |
| 10 UGX | 5.34 MMK |
| 20 UGX | 10.69 MMK |
| 50 UGX | 26.71 MMK |
| 100 UGX | 53.43 MMK |
| 1000 UGX | 534.27 MMK |
Cách chuyển đổi UGX sang MMK
1 UGX = 0.534274 MMK
1 MMK = 1.87 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MMK:
15 UGX = 15 × 0.534274 MMK = 8.01 MMK