Chuyển đổi UGX sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi UGX sang KHR
| UGX [Ugandan Shilling] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.0103 KHR |
| 0.10 UGX | 0.1031 KHR |
| 1 UGX | 1.03 KHR |
| 2 UGX | 2.06 KHR |
| 3 UGX | 3.09 KHR |
| 5 UGX | 5.15 KHR |
| 10 UGX | 10.31 KHR |
| 20 UGX | 20.62 KHR |
| 50 UGX | 51.54 KHR |
| 100 UGX | 103.09 KHR |
| 1000 UGX | 1031 KHR |
Cách chuyển đổi UGX sang KHR
1 UGX = 1.03 KHR
1 KHR = 0.970039 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang KHR:
15 UGX = 15 × 1.03 KHR = 15.46 KHR