Chuyển đổi UGX sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi UGX sang MXN
| UGX [Ugandan Shilling] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000044 MXN |
| 0.10 UGX | 0.000437 MXN |
| 1 UGX | 0.004366 MXN |
| 2 UGX | 0.008733 MXN |
| 3 UGX | 0.0131 MXN |
| 5 UGX | 0.0218 MXN |
| 10 UGX | 0.0437 MXN |
| 20 UGX | 0.0873 MXN |
| 50 UGX | 0.2183 MXN |
| 100 UGX | 0.4366 MXN |
| 1000 UGX | 4.37 MXN |
Cách chuyển đổi UGX sang MXN
1 UGX = 0.004366 MXN
1 MXN = 229.02 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MXN:
15 UGX = 15 × 0.004366 MXN = 0.065496 MXN