Chuyển đổi UGX sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi UGX sang MZN
| UGX [Ugandan Shilling] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.000163 MZN |
| 0.10 UGX | 0.001626 MZN |
| 1 UGX | 0.0163 MZN |
| 2 UGX | 0.0325 MZN |
| 3 UGX | 0.0488 MZN |
| 5 UGX | 0.0813 MZN |
| 10 UGX | 0.1626 MZN |
| 20 UGX | 0.3253 MZN |
| 50 UGX | 0.8132 MZN |
| 100 UGX | 1.63 MZN |
| 1000 UGX | 16.26 MZN |
Cách chuyển đổi UGX sang MZN
1 UGX = 0.016264 MZN
1 MZN = 61.49 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MZN:
15 UGX = 15 × 0.016264 MZN = 0.243954 MZN