Chuyển đổi UGX sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UGX [Ugandan Shilling] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi UGX sang MNT
| UGX [Ugandan Shilling] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 UGX | 0.009159 MNT |
| 0.10 UGX | 0.0916 MNT |
| 1 UGX | 0.9159 MNT |
| 2 UGX | 1.83 MNT |
| 3 UGX | 2.75 MNT |
| 5 UGX | 4.58 MNT |
| 10 UGX | 9.16 MNT |
| 20 UGX | 18.32 MNT |
| 50 UGX | 45.79 MNT |
| 100 UGX | 91.59 MNT |
| 1000 UGX | 915.86 MNT |
Cách chuyển đổi UGX sang MNT
1 UGX = 0.915862 MNT
1 MNT = 1.09 UGX
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UGX sang MNT:
15 UGX = 15 × 0.915862 MNT = 13.74 MNT