Chuyển đổi quart (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
quart (Anh) [qt (UK)]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

quart (Anh) [qt (UK)] Kanna (Thụy Điển) [kanna]
0.01 quart (Anh) 0.004343 Kanna (Thụy Điển)
0.10 quart (Anh) 0.0434 Kanna (Thụy Điển)
1 quart (Anh) 0.4343 Kanna (Thụy Điển)
2 quart (Anh) 0.8686 Kanna (Thụy Điển)
3 quart (Anh) 1.30 Kanna (Thụy Điển)
5 quart (Anh) 2.17 Kanna (Thụy Điển)
10 quart (Anh) 4.34 Kanna (Thụy Điển)
20 quart (Anh) 8.69 Kanna (Thụy Điển)
50 quart (Anh) 21.71 Kanna (Thụy Điển)
100 quart (Anh) 43.43 Kanna (Thụy Điển)
1000 quart (Anh) 434.28 Kanna (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi quart (Anh) sang Kanna (Thụy Điển)

1 quart (Anh) = 0.434284 Kanna (Thụy Điển)

1 Kanna (Thụy Điển) = 2.30 quart (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang Kanna (Thụy Điển):
15 quart (Anh) = 15 × 0.434284 Kanna (Thụy Điển) = 6.51 Kanna (Thụy Điển)

Chuyển đổi quart (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.