Chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
quart (Anh) [qt (UK)]
thùng (Mỹ) [bbl (US)]

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

thùng (Mỹ)

Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Mỹ)

quart (Anh) [qt (UK)] thùng (Mỹ) [bbl (US)]
0.01 quart (Anh) 0.000095 thùng (Mỹ)
0.10 quart (Anh) 0.000953 thùng (Mỹ)
1 quart (Anh) 0.009531 thùng (Mỹ)
2 quart (Anh) 0.0191 thùng (Mỹ)
3 quart (Anh) 0.0286 thùng (Mỹ)
5 quart (Anh) 0.0477 thùng (Mỹ)
10 quart (Anh) 0.0953 thùng (Mỹ)
20 quart (Anh) 0.1906 thùng (Mỹ)
50 quart (Anh) 0.4766 thùng (Mỹ)
100 quart (Anh) 0.9531 thùng (Mỹ)
1000 quart (Anh) 9.53 thùng (Mỹ)

Cách chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Mỹ)

1 quart (Anh) = 0.009531 thùng (Mỹ)

1 thùng (Mỹ) = 104.92 quart (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang thùng (Mỹ):
15 quart (Anh) = 15 × 0.009531 thùng (Mỹ) = 0.142970 thùng (Mỹ)

Chuyển đổi quart (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.