Chuyển đổi quart (Anh) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị ccf [ccf]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang ccf
| quart (Anh) [qt (UK)] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.000004 ccf |
| 0.10 quart (Anh) | 0.000040 ccf |
| 1 quart (Anh) | 0.000401 ccf |
| 2 quart (Anh) | 0.000803 ccf |
| 3 quart (Anh) | 0.001204 ccf |
| 5 quart (Anh) | 0.002007 ccf |
| 10 quart (Anh) | 0.004014 ccf |
| 20 quart (Anh) | 0.008027 ccf |
| 50 quart (Anh) | 0.0201 ccf |
| 100 quart (Anh) | 0.0401 ccf |
| 1000 quart (Anh) | 0.4014 ccf |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang ccf
1 quart (Anh) = 0.000401 ccf
1 ccf = 2492 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang ccf:
15 quart (Anh) = 15 × 0.000401 ccf = 0.006020 ccf