Chuyển đổi quart (Anh) sang gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
quart (Anh) [qt (UK)]
gallon (Anh) [gal (UK)]

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang gallon (Anh)

quart (Anh) [qt (UK)] gallon (Anh) [gal (UK)]
0.01 quart (Anh) 0.002500 gallon (Anh)
0.10 quart (Anh) 0.0250 gallon (Anh)
1 quart (Anh) 0.2500 gallon (Anh)
2 quart (Anh) 0.5000 gallon (Anh)
3 quart (Anh) 0.7500 gallon (Anh)
5 quart (Anh) 1.25 gallon (Anh)
10 quart (Anh) 2.50 gallon (Anh)
20 quart (Anh) 5.00 gallon (Anh)
50 quart (Anh) 12.50 gallon (Anh)
100 quart (Anh) 25.00 gallon (Anh)
1000 quart (Anh) 250.00 gallon (Anh)

Cách chuyển đổi quart (Anh) sang gallon (Anh)

1 quart (Anh) = 0.250000 gallon (Anh)

1 gallon (Anh) = 4.00 quart (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang gallon (Anh):
15 quart (Anh) = 15 × 0.250000 gallon (Anh) = 3.75 gallon (Anh)

Chuyển đổi quart (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.