Chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
| quart (Anh) [qt (UK)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.9600 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 quart (Anh) | 9.60 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 quart (Anh) | 96.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 quart (Anh) | 192.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 quart (Anh) | 288.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 quart (Anh) | 480.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 quart (Anh) | 960.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 quart (Anh) | 1920 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 quart (Anh) | 4800 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 quart (Anh) | 9600 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 quart (Anh) | 96000 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 quart (Anh) = 96.00 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.010417 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 quart (Anh) = 15 × 96.00 thìa tráng miệng (Anh) = 1440 thìa tráng miệng (Anh)