Chuyển đổi quart (Anh) sang decimét khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị decimét khối [dm^3]
quart (Anh) [qt (UK)]
decimét khối [dm^3]

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

decimét khối

Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.

Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang decimét khối

quart (Anh) [qt (UK)] decimét khối [dm^3]
0.01 quart (Anh) 0.0114 decimét khối
0.10 quart (Anh) 0.1137 decimét khối
1 quart (Anh) 1.14 decimét khối
2 quart (Anh) 2.27 decimét khối
3 quart (Anh) 3.41 decimét khối
5 quart (Anh) 5.68 decimét khối
10 quart (Anh) 11.37 decimét khối
20 quart (Anh) 22.73 decimét khối
50 quart (Anh) 56.83 decimét khối
100 quart (Anh) 113.65 decimét khối
1000 quart (Anh) 1137 decimét khối

Cách chuyển đổi quart (Anh) sang decimét khối

1 quart (Anh) = 1.14 decimét khối

1 decimét khối = 0.879877 quart (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang decimét khối:
15 quart (Anh) = 15 × 1.14 decimét khối = 17.05 decimét khối

Chuyển đổi quart (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.