Chuyển đổi quart (Anh) sang kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị kilôlít [kL]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang kilôlít
| quart (Anh) [qt (UK)] | kilôlít [kL] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.000011 kilôlít |
| 0.10 quart (Anh) | 0.000114 kilôlít |
| 1 quart (Anh) | 0.001137 kilôlít |
| 2 quart (Anh) | 0.002273 kilôlít |
| 3 quart (Anh) | 0.003410 kilôlít |
| 5 quart (Anh) | 0.005683 kilôlít |
| 10 quart (Anh) | 0.0114 kilôlít |
| 20 quart (Anh) | 0.0227 kilôlít |
| 50 quart (Anh) | 0.0568 kilôlít |
| 100 quart (Anh) | 0.1137 kilôlít |
| 1000 quart (Anh) | 1.14 kilôlít |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang kilôlít
1 quart (Anh) = 0.001137 kilôlít
1 kilôlít = 879.88 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang kilôlít:
15 quart (Anh) = 15 × 0.001137 kilôlít = 0.017048 kilôlít