Chuyển đổi quart (Anh) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang quart (Mỹ)
| quart (Anh) [qt (UK)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.0120 quart (Mỹ) |
| 0.10 quart (Anh) | 0.1201 quart (Mỹ) |
| 1 quart (Anh) | 1.20 quart (Mỹ) |
| 2 quart (Anh) | 2.40 quart (Mỹ) |
| 3 quart (Anh) | 3.60 quart (Mỹ) |
| 5 quart (Anh) | 6.00 quart (Mỹ) |
| 10 quart (Anh) | 12.01 quart (Mỹ) |
| 20 quart (Anh) | 24.02 quart (Mỹ) |
| 50 quart (Anh) | 60.05 quart (Mỹ) |
| 100 quart (Anh) | 120.09 quart (Mỹ) |
| 1000 quart (Anh) | 1201 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang quart (Mỹ)
1 quart (Anh) = 1.20 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.832674 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang quart (Mỹ):
15 quart (Anh) = 15 × 1.20 quart (Mỹ) = 18.01 quart (Mỹ)