Chuyển đổi quart (Anh) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang foot gỗ
| quart (Anh) [qt (UK)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.004816 foot gỗ |
| 0.10 quart (Anh) | 0.0482 foot gỗ |
| 1 quart (Anh) | 0.4816 foot gỗ |
| 2 quart (Anh) | 0.9633 foot gỗ |
| 3 quart (Anh) | 1.44 foot gỗ |
| 5 quart (Anh) | 2.41 foot gỗ |
| 10 quart (Anh) | 4.82 foot gỗ |
| 20 quart (Anh) | 9.63 foot gỗ |
| 50 quart (Anh) | 24.08 foot gỗ |
| 100 quart (Anh) | 48.16 foot gỗ |
| 1000 quart (Anh) | 481.63 foot gỗ |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang foot gỗ
1 quart (Anh) = 0.481631 foot gỗ
1 foot gỗ = 2.08 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang foot gỗ:
15 quart (Anh) = 15 × 0.481631 foot gỗ = 7.22 foot gỗ