Chuyển đổi quart (Anh) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang thùng to
| quart (Anh) [qt (UK)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.000048 thùng to |
| 0.10 quart (Anh) | 0.000477 thùng to |
| 1 quart (Anh) | 0.004766 thùng to |
| 2 quart (Anh) | 0.009531 thùng to |
| 3 quart (Anh) | 0.0143 thùng to |
| 5 quart (Anh) | 0.0238 thùng to |
| 10 quart (Anh) | 0.0477 thùng to |
| 20 quart (Anh) | 0.0953 thùng to |
| 50 quart (Anh) | 0.2383 thùng to |
| 100 quart (Anh) | 0.4766 thùng to |
| 1000 quart (Anh) | 4.77 thùng to |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang thùng to
1 quart (Anh) = 0.004766 thùng to
1 thùng to = 209.83 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang thùng to:
15 quart (Anh) = 15 × 0.004766 thùng to = 0.071485 thùng to