Chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Anh)
| quart (Anh) [qt (UK)] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.000069 thùng (Anh) |
| 0.10 quart (Anh) | 0.000694 thùng (Anh) |
| 1 quart (Anh) | 0.006944 thùng (Anh) |
| 2 quart (Anh) | 0.0139 thùng (Anh) |
| 3 quart (Anh) | 0.0208 thùng (Anh) |
| 5 quart (Anh) | 0.0347 thùng (Anh) |
| 10 quart (Anh) | 0.0694 thùng (Anh) |
| 20 quart (Anh) | 0.1389 thùng (Anh) |
| 50 quart (Anh) | 0.3472 thùng (Anh) |
| 100 quart (Anh) | 0.6944 thùng (Anh) |
| 1000 quart (Anh) | 6.94 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang thùng (Anh)
1 quart (Anh) = 0.006944 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 144.00 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang thùng (Anh):
15 quart (Anh) = 15 × 0.006944 thùng (Anh) = 0.104167 thùng (Anh)