Chuyển đổi quart (Anh) sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang pint (Anh)
| quart (Anh) [qt (UK)] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.0200 pint (Anh) |
| 0.10 quart (Anh) | 0.2000 pint (Anh) |
| 1 quart (Anh) | 2.00 pint (Anh) |
| 2 quart (Anh) | 4.00 pint (Anh) |
| 3 quart (Anh) | 6.00 pint (Anh) |
| 5 quart (Anh) | 10.00 pint (Anh) |
| 10 quart (Anh) | 20.00 pint (Anh) |
| 20 quart (Anh) | 40.00 pint (Anh) |
| 50 quart (Anh) | 100.00 pint (Anh) |
| 100 quart (Anh) | 200.00 pint (Anh) |
| 1000 quart (Anh) | 2000 pint (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang pint (Anh)
1 quart (Anh) = 2.00 pint (Anh)
1 pint (Anh) = 0.500000 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang pint (Anh):
15 quart (Anh) = 15 × 2.00 pint (Anh) = 30.00 pint (Anh)