Chuyển đổi quart (Anh) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang milimét khối
| quart (Anh) [qt (UK)] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 11365 milimét khối |
| 0.10 quart (Anh) | 113652 milimét khối |
| 1 quart (Anh) | 1136522 milimét khối |
| 2 quart (Anh) | 2273045 milimét khối |
| 3 quart (Anh) | 3409568 milimét khối |
| 5 quart (Anh) | 5682612 milimét khối |
| 10 quart (Anh) | 11365225 milimét khối |
| 20 quart (Anh) | 22730450 milimét khối |
| 50 quart (Anh) | 56826125 milimét khối |
| 100 quart (Anh) | 113652250 milimét khối |
| 1000 quart (Anh) | 1136522500 milimét khối |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang milimét khối
1 quart (Anh) = 1136522 milimét khối
1 milimét khối = 0.000001 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang milimét khối:
15 quart (Anh) = 15 × 1136522 milimét khối = 17047838 milimét khối