Chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| quart (Anh) [qt (UK)] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 1.15 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 quart (Anh) | 11.53 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 quart (Anh) | 115.29 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 quart (Anh) | 230.58 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 quart (Anh) | 345.87 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 quart (Anh) | 576.46 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 quart (Anh) | 1153 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 quart (Anh) | 2306 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 quart (Anh) | 5765 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 quart (Anh) | 11529 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 quart (Anh) | 115291 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 quart (Anh) = 115.29 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.008674 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 quart (Anh) = 15 × 115.29 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1729 thìa tráng miệng (Mỹ)