Chuyển đổi quart (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
| quart (Anh) [qt (UK)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.0480 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 quart (Anh) | 0.4804 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 quart (Anh) | 4.80 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 quart (Anh) | 9.61 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 quart (Anh) | 14.41 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 quart (Anh) | 24.02 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 quart (Anh) | 48.04 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 quart (Anh) | 96.08 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 quart (Anh) | 240.19 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 quart (Anh) | 480.38 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 quart (Anh) | 4804 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 quart (Anh) = 4.80 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.208169 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 quart (Anh) = 15 × 4.80 Taza (Tây Ban Nha) = 72.06 Taza (Tây Ban Nha)