Chuyển đổi quart (Anh) sang yard khối
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang yard khối
| quart (Anh) [qt (UK)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.000015 yard khối |
| 0.10 quart (Anh) | 0.000149 yard khối |
| 1 quart (Anh) | 0.001487 yard khối |
| 2 quart (Anh) | 0.002973 yard khối |
| 3 quart (Anh) | 0.004460 yard khối |
| 5 quart (Anh) | 0.007433 yard khối |
| 10 quart (Anh) | 0.0149 yard khối |
| 20 quart (Anh) | 0.0297 yard khối |
| 50 quart (Anh) | 0.0743 yard khối |
| 100 quart (Anh) | 0.1487 yard khối |
| 1000 quart (Anh) | 1.49 yard khối |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang yard khối
1 quart (Anh) = 0.001487 yard khối
1 yard khối = 672.71 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang yard khối:
15 quart (Anh) = 15 × 0.001487 yard khối = 0.022298 yard khối