Chuyển đổi quart (Anh) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang gill (Anh)
| quart (Anh) [qt (UK)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.0800 gill (Anh) |
| 0.10 quart (Anh) | 0.8000 gill (Anh) |
| 1 quart (Anh) | 8.00 gill (Anh) |
| 2 quart (Anh) | 16.00 gill (Anh) |
| 3 quart (Anh) | 24.00 gill (Anh) |
| 5 quart (Anh) | 40.00 gill (Anh) |
| 10 quart (Anh) | 80.00 gill (Anh) |
| 20 quart (Anh) | 160.00 gill (Anh) |
| 50 quart (Anh) | 400.00 gill (Anh) |
| 100 quart (Anh) | 800.00 gill (Anh) |
| 1000 quart (Anh) | 8000 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang gill (Anh)
1 quart (Anh) = 8.00 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.125000 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang gill (Anh):
15 quart (Anh) = 15 × 8.00 gill (Anh) = 120.00 gill (Anh)