Chuyển đổi quart (Anh) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị dekalít [daL]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang dekalít
| quart (Anh) [qt (UK)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 0.001137 dekalít |
| 0.10 quart (Anh) | 0.0114 dekalít |
| 1 quart (Anh) | 0.1137 dekalít |
| 2 quart (Anh) | 0.2273 dekalít |
| 3 quart (Anh) | 0.3410 dekalít |
| 5 quart (Anh) | 0.5683 dekalít |
| 10 quart (Anh) | 1.14 dekalít |
| 20 quart (Anh) | 2.27 dekalít |
| 50 quart (Anh) | 5.68 dekalít |
| 100 quart (Anh) | 11.37 dekalít |
| 1000 quart (Anh) | 113.65 dekalít |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang dekalít
1 quart (Anh) = 0.113652 dekalít
1 dekalít = 8.80 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang dekalít:
15 quart (Anh) = 15 × 0.113652 dekalít = 1.70 dekalít