Chuyển đổi quart (Anh) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart (Anh) [qt (UK)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi quart (Anh) sang minim (Mỹ)
| quart (Anh) [qt (UK)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 quart (Anh) | 184.47 minim (Mỹ) |
| 0.10 quart (Anh) | 1845 minim (Mỹ) |
| 1 quart (Anh) | 18447 minim (Mỹ) |
| 2 quart (Anh) | 36893 minim (Mỹ) |
| 3 quart (Anh) | 55340 minim (Mỹ) |
| 5 quart (Anh) | 92233 minim (Mỹ) |
| 10 quart (Anh) | 184466 minim (Mỹ) |
| 20 quart (Anh) | 368932 minim (Mỹ) |
| 50 quart (Anh) | 922330 minim (Mỹ) |
| 100 quart (Anh) | 1844659 minim (Mỹ) |
| 1000 quart (Anh) | 18446591 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart (Anh) sang minim (Mỹ)
1 quart (Anh) = 18447 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000054 quart (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart (Anh) sang minim (Mỹ):
15 quart (Anh) = 15 × 18447 minim (Mỹ) = 276699 minim (Mỹ)