Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Zhang (Trung Quốc) [丈]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Zhang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Zhang (Trung Quốc) [丈]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.000914 Zhang (Trung Quốc)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.009144 Zhang (Trung Quốc)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.0914 Zhang (Trung Quốc)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.1829 Zhang (Trung Quốc)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.2743 Zhang (Trung Quốc)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.4572 Zhang (Trung Quốc)
10 feet (khảo sát Mỹ) 0.9144 Zhang (Trung Quốc)
20 feet (khảo sát Mỹ) 1.83 Zhang (Trung Quốc)
50 feet (khảo sát Mỹ) 4.57 Zhang (Trung Quốc)
100 feet (khảo sát Mỹ) 9.14 Zhang (Trung Quốc)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 91.44 Zhang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.091440 Zhang (Trung Quốc)

1 Zhang (Trung Quốc) = 10.94 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Zhang (Trung Quốc):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.091440 Zhang (Trung Quốc) = 1.37 Zhang (Trung Quốc)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.