Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ken (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Ken (Nhật Bản) [間]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ken (Nhật Bản)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Ken (Nhật Bản) [間]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.001676 Ken (Nhật Bản)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.0168 Ken (Nhật Bản)
1 feet (khảo sát Mỹ) 0.1676 Ken (Nhật Bản)
2 feet (khảo sát Mỹ) 0.3353 Ken (Nhật Bản)
3 feet (khảo sát Mỹ) 0.5029 Ken (Nhật Bản)
5 feet (khảo sát Mỹ) 0.8382 Ken (Nhật Bản)
10 feet (khảo sát Mỹ) 1.68 Ken (Nhật Bản)
20 feet (khảo sát Mỹ) 3.35 Ken (Nhật Bản)
50 feet (khảo sát Mỹ) 8.38 Ken (Nhật Bản)
100 feet (khảo sát Mỹ) 16.76 Ken (Nhật Bản)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 167.64 Ken (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Ken (Nhật Bản)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.167640 Ken (Nhật Bản)

1 Ken (Nhật Bản) = 5.97 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Ken (Nhật Bản):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.167640 Ken (Nhật Bản) = 2.51 Ken (Nhật Bản)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.