Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị cột [pole]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cột
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000606 cột |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.006061 cột |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0606 cột |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1212 cột |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1818 cột |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.3030 cột |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.6061 cột |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 1.21 cột |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 3.03 cột |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 6.06 cột |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 60.61 cột |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cột
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.060606 cột
1 cột = 16.50 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang cột:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.060606 cột = 0.909093 cột