Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang gang (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
gang (vải) [span (cloth)]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

gang (vải)

Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang gang (vải)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] gang (vải) [span (cloth)]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.0133 gang (vải)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.1333 gang (vải)
1 feet (khảo sát Mỹ) 1.33 gang (vải)
2 feet (khảo sát Mỹ) 2.67 gang (vải)
3 feet (khảo sát Mỹ) 4.00 gang (vải)
5 feet (khảo sát Mỹ) 6.67 gang (vải)
10 feet (khảo sát Mỹ) 13.33 gang (vải)
20 feet (khảo sát Mỹ) 26.67 gang (vải)
50 feet (khảo sát Mỹ) 66.67 gang (vải)
100 feet (khảo sát Mỹ) 133.33 gang (vải)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 1333 gang (vải)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang gang (vải)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.33 gang (vải)

1 gang (vải) = 0.749999 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang gang (vải):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.33 gang (vải) = 20.00 gang (vải)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.