Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.006586 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0659 cubit (Hy Lạp) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.6586 cubit (Hy Lạp) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 1.32 cubit (Hy Lạp) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 1.98 cubit (Hy Lạp) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 3.29 cubit (Hy Lạp) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 6.59 cubit (Hy Lạp) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 13.17 cubit (Hy Lạp) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 32.93 cubit (Hy Lạp) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 65.86 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 658.62 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.658618 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 1.52 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang cubit (Hy Lạp):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.658618 cubit (Hy Lạp) = 9.88 cubit (Hy Lạp)