Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Hath (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Hath (Ấn Độ) [हाथ]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Hath (Ấn Độ)
Định nghĩa: Hath (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Hath (Ấn Độ) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Hath (Ấn Độ)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Hath (Ấn Độ) [हाथ] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.006667 Hath (Ấn Độ) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0667 Hath (Ấn Độ) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.6667 Hath (Ấn Độ) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 1.33 Hath (Ấn Độ) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 2.00 Hath (Ấn Độ) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 3.33 Hath (Ấn Độ) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 6.67 Hath (Ấn Độ) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 13.33 Hath (Ấn Độ) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 33.33 Hath (Ấn Độ) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 66.67 Hath (Ấn Độ) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 666.67 Hath (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Hath (Ấn Độ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.666668 Hath (Ấn Độ)
1 Hath (Ấn Độ) = 1.50 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Hath (Ấn Độ):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.666668 Hath (Ấn Độ) = 10.00 Hath (Ấn Độ)