Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.001385 Braca (Brazil) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0139 Braca (Brazil) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.1385 Braca (Brazil) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.2771 Braca (Brazil) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.4156 Braca (Brazil) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.6927 Braca (Brazil) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 1.39 Braca (Brazil) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 2.77 Braca (Brazil) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 6.93 Braca (Brazil) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 13.85 Braca (Brazil) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 138.55 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.138546 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 7.22 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.138546 Braca (Brazil) = 2.08 Braca (Brazil)