Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Shaku (Nhật Bản)

feet (khảo sát Mỹ) [ft] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 feet (khảo sát Mỹ) 0.0101 Shaku (Nhật Bản)
0.10 feet (khảo sát Mỹ) 0.1006 Shaku (Nhật Bản)
1 feet (khảo sát Mỹ) 1.01 Shaku (Nhật Bản)
2 feet (khảo sát Mỹ) 2.01 Shaku (Nhật Bản)
3 feet (khảo sát Mỹ) 3.02 Shaku (Nhật Bản)
5 feet (khảo sát Mỹ) 5.03 Shaku (Nhật Bản)
10 feet (khảo sát Mỹ) 10.06 Shaku (Nhật Bản)
20 feet (khảo sát Mỹ) 20.12 Shaku (Nhật Bản)
50 feet (khảo sát Mỹ) 50.29 Shaku (Nhật Bản)
100 feet (khảo sát Mỹ) 100.58 Shaku (Nhật Bản)
1000 feet (khảo sát Mỹ) 1006 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang Shaku (Nhật Bản)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 1.01 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 0.994192 feet (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang Shaku (Nhật Bản):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.01 Shaku (Nhật Bản) = 15.09 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.