Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang năm ánh sáng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị năm ánh sáng [ly]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang năm ánh sáng
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | năm ánh sáng [ly] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000000 năm ánh sáng |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang năm ánh sáng
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 năm ánh sáng
1 năm ánh sáng = 31039079892247040 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang năm ánh sáng:
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000000 năm ánh sáng = 0.000000 năm ánh sáng