Chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) [ft] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
| feet (khảo sát Mỹ) [ft] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000006 league (thành văn) |
| 1 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000063 league (thành văn) |
| 2 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000126 league (thành văn) |
| 3 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000189 league (thành văn) |
| 5 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000316 league (thành văn) |
| 10 feet (khảo sát Mỹ) | 0.000631 league (thành văn) |
| 20 feet (khảo sát Mỹ) | 0.001263 league (thành văn) |
| 50 feet (khảo sát Mỹ) | 0.003157 league (thành văn) |
| 100 feet (khảo sát Mỹ) | 0.006313 league (thành văn) |
| 1000 feet (khảo sát Mỹ) | 0.0631 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi feet (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000063 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 15840 feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn):
15 feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000063 league (thành văn) = 0.000947 league (thành văn)